Trong hệ thống giải nhiệt (Cooling Tower / Chiller), Glutaraldehyde là một trong những hóa chất kiểm soát vi sinh vật cực kỳ phổ biến và hiệu quả. Nó được xếp vào nhóm chất diệt khuẩn không oxy hóa (Non-oxidizing Biocide).
Tác dụng cốt lõi của Glutaraldehyde trong hệ thống giải nhiệt bao gồm các điểm chính sau:

1. Glutaraldehyde giúp diệt khuẩn và kiểm soát màng sinh học (Biofilm) cực mạnh trong hệ thống giải nhiệt 

Hệ thống giải nhiệt là môi trường lý tưởng (ấm, nhiều oxy, ánh sáng) để vi khuẩn, vi tảo và nấm mốc phát triển. Chúng bám vào bề mặt đường ống tạo thành một lớp màng nhầy gọi là màng sinh học (biofilm).

  • Cơ chế hoạt động: Glutaraldehyde tấn công trực tiếp vào tế bào vi sinh vật, làm bất hoạt các protein và enzyme của chúng thông qua phản ứng liên kết chéo (cross-linking).
  • Phá hủy Biofilm: Chất này có khả năng xuyên thấu rất tốt vào sâu trong lớp màng sinh học để diệt tận gốc các vi khuẩn trú ngụ bên dưới – điều mà các chất diệt khuẩn dạng oxy hóa (như Clo) khó làm được nếu không dùng liều cực cao.

vi sinh rêu tảo hệ thống giải nhiệt

Biofiml là tác nhân ngăn cản hiệu quả trao đổi nhiệt rất lớn trong hệ thống giải nhiệt

2. Ngăn ngừa vi khuẩn nguy hiểm Legionella trong hệ thống giải nhiệt 

Hệ thống giải nhiệt là nơi phát tán dòng không khí ẩm ra môi trường, dễ trở thành nguồn lây lan vi khuẩn Legionella pneumophila (gây bệnh viêm phổi nặng ở người). Glutaraldehyde là một trong những hoạt chất chuẩn được cấp phép và khuyến cáo sử dụng để kiểm soát và tiêu diệt triệt để chủng vi khuẩn này trong nước giải nhiệt.

3. Bảo vệ hệ thống giải nhiệt khỏi ăn mòn sinh học (MIC)

Khi vi khuẩn (đặc biệt là vi khuẩn khử sulfat – SRB) phát triển mạnh dưới lớp biofilm, chúng sẽ tiết ra các axit hữu cơ tấn công bề mặt kim loại của ống trao đổi nhiệt, gây ra hiện tượng ăn mòn do vi sinh vật (Microbiologically Influenced Corrosion – MIC) làm thủng ống. Bằng cách diệt sạch các ổ vi khuẩn này, Glutaraldehyde gián tiếp bảo vệ lò, tháp và đường ống khỏi bị ăn mòn khu trú (pitting).
Các ưu điểm kỹ thuật của Glutaraldehyde:

  • Tác dụng nhanh và phổ diệt khuẩn rộng: Diệt được cả vi khuẩn Gram âm, Gram dương, tảo, nấm và bào tử.
  • Hiệu quả ở dải pH rộng: Hoạt động tốt nhất ở pH từ 7.0 đến 9.0 (đây là dải pH vận hành thông thường của hầu hết các tháp giải nhiệt hiện nay).
  • Không làm tăng độ dẫn điện (Conductivity): Khác với Clo hay Muối, Glutaraldehyde là chất hữu cơ nên không làm tăng tổng chất rắn hòa tan (TDS) hay độ dẫn điện của nước, giúp giảm áp lực xả đáy (blowdown).
  • Khả năng tự phân hủy sinh học: Sau khi hoàn thành nhiệm vụ diệt khuẩn, nó bị pha loãng và phân hủy sinh học tương đối nhanh thành các chất không độc hại, giảm thiểu ô nhiễm khi xả thải ra môi trường.

Lưu ý khi sử dụng:

  • Tính chất độc hại: Glutaraldehyde đậm đặc có mùi hắc, gây kích ứng mạnh cho da, mắt và hệ hô hấp. Kỹ thuật viên khi châm hóa chất bắt buộc phải trang bị bảo hộ lao động (kính, găng tay, mặt nạ phòng độc).
  • Cơ chế kháng thuốc: Nếu dùng liên tục một mình Glutaraldehyde trong thời gian dài, vi sinh vật có thể sinh cơ chế kháng thuốc. Do đó, các kỹ sư xử lý nước thường dùng phương pháp châm sốc (Shock dose) theo định kỳ và kết hợp luân phiên với một loại biocide khác (như Isothiazolinone) để đạt hiệu quả tối ưu.

cáu cặn hệ thống giải nhiệt

Những lớp mảng bám cũng là nguyên nhân gây ăn mòn cho hệ thống

4.  Định mức liều lượng châm (ppm hoặc mg/L) trong hệ thống giải nhiệt 

Liều lượng châm Glutaraldehyde cho hệ thống nước làm mát tuần hoàn thường không cố định mà phụ thuộc vào tình trạng nhiễm vi sinh thực tế của hệ thống (hệ thống mới/sạch, hệ thống vận hành định kỳ, hay hệ thống đang bị bùng phát rong rêu nặng).
Phương pháp hiệu quả nhất đối với Glutaraldehyde là châm sốc (Shock Dose / Slug Dose) – tức là châm một lượng lớn hóa chất vào hệ thống trong một thời gian ngắn để diệt khuẩn nhanh, thay vì châm nhỏ giọt liên tục.
Dưới đây là định mức liều lượng chuẩn (tính theo nồng độ hoạt chất nguyên chất 100% trong nước):

  • Liều xử lý sự cố (Khi hệ thống bị nhiễm vi sinh/rong rêu nặng):
    • Nồng độ yêu cầu: 50 – 100 ppm (tương đương 50 – 100 g hoạt chất trên mỗi khối nước hệ thống).
    • Tần suất: Châm sốc hàng ngày hoặc cách ngày cho đến khi kiểm soát được màng sinh học và nước trong trở lại.
  • Liều duy trì định kỳ (Hệ thống đã ổn định và sạch):
    • Nồng độ yêu cầu: 20 – 50 ppm (tương đương 20 – 50 g hoạt chất trên mỗi khối nước).
    • Tần suất: Châm sốc từ 1 – 2 lần mỗi tuần tùy thuộc vào tốc độ phát triển của vi sinh vật và nhiệt độ môi trường (mùa hè nắng nóng cần châm dày hơn).

5. Cách tính lượng hóa chất  thực tế cần châm vào hệ thống giải nhiệt 

Hóa chất Glutaraldehyde thương mại dùng cho công nghiệp xử lý nước thường được bán ở nồng độ nạp sẵn là 25% hoặc 50% (dạng lỏng). Do đó, anh cần quy đổi từ nồng độ hoạt chất (ppm) sang thể tích hóa chất thực tế.

Ví dụ thực tế: Hệ thống tháp giải nhiệt có tổng thể tích nước tuần hoàn (tính cả đường ống và bồn đáy) là 10 ‭m3‬. Dùng dung dịch Glutaraldehyde 50% và muốn châm liều duy trì định kỳ là 30 ppm.

  • Khối lượng hóa chất cần = ‭10*30/50%=600gram
    • ‬‭‬‭‬ (khoảng 0.6 kg hoặc gần 0.6 lít hóa chất thương mại cho một lần châm sốc).

6. Quy trình châm hóa chất để hệ thống giải nhiệt hoạt động hiệu quả.

  • Xác định thời điểm: Nên châm vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, thời điểm hệ thống vận hành ổn định và tải nhiệt cao để hóa chất phân tán đều.
  • Vị trí châm: Châm trực tiếp vào bồn đáy của tháp giải nhiệt (Cooling Tower Basin), ngay tại khu vực nước xáo trộn mạnh hoặc gần cửa hút của bơm tuần hoàn để hóa chất được hòa tan và dẫn đi khắp hệ thống nhanh nhất.
  • Kiểm soát xả đáy (Blowdown): Sau khi châm sốc Glutaraldehyde, nên khóa van xả đáy tự động hoặc thủ công trong vòng ít nhất 4 – 6 tiếng. Điều này giúp duy trì thời gian tiếp xúc (Contact time) của hóa chất với vi khuẩn đủ lâu để diệt tận gốc trước khi nó bị xả bỏ đi.

Quý khách hàng cần tư vần xử lý nước hệ thống giải nhiệt hãy liên hệ Hotline 0932562177

Website: www.namvietetc.com

Email: nghiemnghiem2612@namvietetc.com

Đánh giá

Average rating 0 / 5. Vote count: 0

Bạn hãy đánh giá cho bài viết này